Stats
| 300 | |
| 80 | |
| 27 | |
| 6 | |
| 6 | |
| 55 | |
| 3 | |
| 10 | |
| 2 | |
| 0 | |
| 0 |
Ability
Freezing Glare
Deal 20 / 40 / 80 / 160 Sát thương đặc biệt to all enemies in a line, with a 50% chance to Freeze for 3 / 3 / 3 / 6 seconds
Evolution
No evolution.
Emotions
Normal



















Shiny


















Regions
Động Nước Biển Động Kim Cương 1 Động Kim Cương 2 Ngã Rẽ Hang Kim Cương Miệng Núi Lửa Tăm Tối Đồi Tăm Tối 1 Đồi Tăm Tối 2 Núi Huyền Băng Đá Đỉnh Núi Tuyền Băng Vùng Bỏ Hoang Tăm Tối Sâu Trong Miệng Núi Lửa Tăm Tối Sâu Trong Rừng Hoàng Hôn 1 Rừng Hoàng Hôn 1 Rừng Sương Vây Đỉnh Tháp Thời Gian Bên Trong Tháp Thời Gian Tháp Hân Hoan Động Thạch Thiên Đại Dương Nhiệm Màu Sân Vườn Nguyệt Quang Rừng Mịt Mù Rừng Huyền Bí 2 Rừng Kỳ Bí Độc Dược Mê Lộ Rừng Thanh Khiết 4 Trạm Số 7 Tháp Chân Trời Tháp Chân Trời Động Thiên Quang 1 Nam Phương Động 2 Khe Nứt 2 Đỉnh Tháp Thời Gian Hầm Ngục Thử Nghiệm Trong Cơn Ác Mộng Động Nguyện Ước 1 Động Nguyện Ước 2 Tận Cùng Thế Giới Đông Phương Cực Hàn Lộ 3 Đông Phương Cực Hàn Lộ 4