Advertisement
Meta Pokémon Auto Chess: Tier List Đội Hình
Toàn bộ đội hình mà người chơi thực sự dùng trong các trận xếp hạng, được gom nhóm từ dữ liệu trận đấu thật và xếp theo kết quả cuối cùng. Các bậc (S–D) được tính tự động dựa trên thứ hạng trung bình — đây chỉ là tóm tắt số liệu của từng đội hình, không phải ý kiến chủ quan của người biên tập.
Data from the official Pokémon Auto Chess meta report
— 16,038 ranked teams across
128 compositions,
654,868 ranked players.
Report generated 2026-10-16.
Sắp xếp:
Thứ hạng trung bình
Tỉ lệ về nhất
Được dùng nhiều nhất
Bảng xếp hạng vật phẩm →
Hạng & Elo →
S 16 comps · avg finish 2.2–3.2
S
Hoang Dã · Bóng Tối
▼ 2.24 avg
① 37%
106
S
Thép · Nhân Tạo
▼ 2.37 avg
① 39%
107
S
Đấu · Nước · Thủy Sinh
▼ 2.80 avg
① 22%
79
S
Đất · Quái Vật · Rồng
▼ 2.82 avg
① 40%
182
S
Đất · Rồng
▼ 2.87 avg
① 48%
67
S
Đồng Ruộng · Điện · Lửa
▼ 2.93 avg
① 33%
149
S
Nước · Rồng
▼ 2.94 avg
① 32%
34
S
Nước · Rồng · Bay
▼ 2.97 avg
① 31%
95
S
Nước · Thủy Sinh · Rồng
▼ 2.98 avg
① 31%
54
S
Vô Định Hình · Độc · Bóng Ma
▼ 3.00 avg
① 34%
41
S
Bóng Ma · Vô Định Hình
▼ 3.01 avg
① 35%
139
S
Đất · Thường · Quái Vật
▼ 3.02 avg
① 44%
85
S
Nước · Thủy Sinh · Rồng
▼ 3.09 avg
① 30%
119
S
Rồng · Tâm Linh · Nước
▼ 3.10 avg
① 30%
145
S
Nước · Thủy Sinh
▼ 3.16 avg
① 15%
133
S
Đồng Ruộng · Lửa
▼ 3.20 avg
① 24%
166
A 25 comps · avg finish 3.3–3.8
A
Thường · Tiên · Âm Thanh
▼ 3.26 avg
① 22%
144
A
Đất · Rồng · Quái Vật
▼ 3.26 avg
① 30%
105
A
Bóng Ma · Bóng Tối
▼ 3.31 avg
① 16%
80
A
Cỏ · Thực Vật · Độc
▼ 3.31 avg
① 23%
80
A
Cỏ · Thực Vật
▼ 3.39 avg
① 16%
95
A
Điện · Nhân Tạo · Thép
▼ 3.46 avg
① 22%
150
A
Nước · Rồng · Quái Vật
▼ 3.47 avg
① 24%
107
A
Độc · Bọ
▼ 3.47 avg
① 15%
131
A
Thép · Nhân Tạo · Điện
▼ 3.50 avg
① 23%
127
A
Hoang Dã
▼ 3.51 avg
① 17%
148
A
Thường · Ẩm Thực · Tiên
▼ 3.51 avg
① 28%
136
A
Độc
▼ 3.58 avg
① 14%
100
A
Bọ · Độc
▼ 3.58 avg
① 17%
155
A
Nước · Rồng · Bay
▼ 3.63 avg
① 21%
239
A
Thép · Nhân Tạo · Điện
▼ 3.66 avg
① 19%
149
A
Bóng Tối
▼ 3.67 avg
① 15%
225
A
Ẩm Thực · Thường · Bóng Tối
▼ 3.69 avg
① 33%
244
A
Tâm Linh · Thường · Con Người
▼ 3.71 avg
① 30%
146
A
Điện · Vô Định Hình
▼ 3.71 avg
① 27%
49
A
Hóa Thạch · Đá
▼ 3.72 avg
① 20%
169
A
Bọ · Bay
▼ 3.74 avg
① 10%
96
A
Băng
▼ 3.74 avg
① 17%
217
A
Vô Định Hình · Điện
▼ 3.75 avg
① 22%
152
A
Ánh Sáng · Điện
▼ 3.75 avg
① 17%
109
A
Cỏ · Thực Vật · Ẩm Thực
▼ 3.76 avg
① 17%
88
B 43 comps · avg finish 3.8–4.4
B
Hóa Thạch · Rồng
▼ 3.79 avg
① 21%
38
B
Đấu · Thủy Sinh
▼ 3.79 avg
① 12%
143
B
Thường
▼ 3.80 avg
① 19%
103
B
Điện · Đồng Ruộng · Ánh Sáng
▼ 3.83 avg
① 15%
183
B
Hoang Dã · Bóng Tối
▼ 3.85 avg
① 14%
153
B
Đấu
▼ 3.86 avg
① 9%
192
B
Nước · Thủy Sinh · Rồng
▼ 3.87 avg
① 16%
167
B
Bóng Tối · Bóng Ma
▼ 3.88 avg
① 13%
67
B
Đất · Rồng · Bọ
▼ 3.91 avg
① 26%
187
B
Đồng Ruộng · Thường · Lửa
▼ 3.92 avg
① 16%
85
B
Điện · Ánh Sáng
▼ 3.92 avg
① 16%
189
B
Thép · Nhân Tạo
▼ 3.93 avg
① 15%
177
B
Điện · Ánh Sáng · Nhân Tạo
▼ 3.93 avg
① 16%
197
B
Đấu · Con Người · Lửa
▼ 3.93 avg
① 10%
71
B
Đấu · Con Người
▼ 3.95 avg
① 8%
154
B
Đất · Đá · Quái Vật
▼ 3.98 avg
① 27%
170
B
Nước · Rồng · Thủy Sinh
▼ 3.99 avg
① 17%
236
B
Bóng Tối · Quái Vật · Đá
▼ 3.99 avg
① 13%
142
B
Thép · Nhân Tạo
▼ 4.00 avg
① 17%
107
B
Băng · Rồng · Thủy Sinh
▼ 4.00 avg
① 11%
66
B
Rồng
▼ 4.01 avg
① 13%
165
B
Ẩm Thực · Thường · Bóng Tối
▼ 4.03 avg
① 24%
75
B
Tiên · Thường
▼ 4.04 avg
① 11%
210
B
Đá · Quái Vật · Hóa Thạch
▼ 4.06 avg
① 18%
49
B
Lửa · Rồng
▼ 4.07 avg
① 15%
102
B
Bóng Ma · Nhân Tạo
▼ 4.10 avg
① 12%
219
B
Thủy Sinh
▼ 4.10 avg
① 13%
122
B
Bóng Ma · Lửa
▼ 4.17 avg
① 15%
142
B
Cỏ · Thực Vật
▼ 4.17 avg
① 7%
164
B
Thép · Nhân Tạo
▼ 4.18 avg
① 22%
50
B
Thực Vật · Cỏ · Ánh Sáng
▼ 4.20 avg
① 14%
122
B
Đá · Quái Vật
▼ 4.21 avg
① 13%
153
B
Lửa
▼ 4.22 avg
① 10%
111
B
Rồng · Đất · Quái Vật
▼ 4.24 avg
① 14%
70
B
Lửa
▼ 4.25 avg
① 10%
154
B
Lửa · Con Người · Đấu
▼ 4.26 avg
① 10%
194
B
Tiên · Tâm Linh
▼ 4.29 avg
① 12%
146
B
Vô Định Hình · Bóng Ma
▼ 4.30 avg
① 19%
116
B
Thép · Nhân Tạo
▼ 4.32 avg
① 10%
158
B
Nhân Tạo · Điện · Thép
▼ 4.34 avg
① 11%
116
B
Cỏ · Thực Vật · Âm Thanh
▼ 4.34 avg
① 9%
133
B
Ánh Sáng
▼ 4.34 avg
① 11%
167
B
Ánh Sáng · Điện
▼ 4.37 avg
① 11%
57
C 25 comps · avg finish 4.4–4.7
C
Ẩm Thực · Bóng Tối
▼ 4.37 avg
① 27%
51
C
Thủy Sinh · Bay
▼ 4.39 avg
① 12%
189
C
Điện · Đồng Ruộng · Ánh Sáng
▼ 4.40 avg
① 13%
62
C
Cỏ · Ẩm Thực
▼ 4.44 avg
① 11%
209
C
Ánh Sáng · Tâm Linh
▼ 4.44 avg
① 16%
87
C
Tâm Linh · Tiên · Con Người
▼ 4.47 avg
① 20%
86
C
Vô Định Hình
▼ 4.48 avg
① 15%
213
C
Độc
▼ 4.49 avg
① 4%
123
C
Bọ
▼ 4.51 avg
① 9%
209
C
Đất
▼ 4.52 avg
① 20%
177
C
Bay
▼ 4.54 avg
① 6%
80
C
Quái Vật · Đất
▼ 4.54 avg
① 1%
70
C
Nhân Tạo · Thép · Bóng Ma
▼ 4.56 avg
① 16%
105
C
Bóng Ma
▼ 4.57 avg
① 11%
44
C
Tâm Linh · Nước
▼ 4.57 avg
① 16%
133
C
Vô Định Hình · Điện · Thủy Sinh
▼ 4.57 avg
① 14%
35
C
Cỏ
▼ 4.58 avg
① 6%
108
C
Bóng Tối · Thường
▼ 4.60 avg
① 14%
159
C
Thủy Sinh · Nước
▼ 4.62 avg
① 11%
53
C
Băng · Nước
▼ 4.63 avg
① 6%
81
C
Băng
▼ 4.65 avg
① 16%
86
C
Rồng · Nước · Bay
▼ 4.67 avg
① 9%
104
C
Tâm Linh · Con Người
▼ 4.68 avg
① 15%
137
C
Cỏ · Quái Vật
▼ 4.73 avg
① 6%
66
C
Rồng
▼ 4.74 avg
① 10%
171
D 18 comps · avg finish 4.8–5.8
D
Tâm Linh
▼ 4.75 avg
① 16%
110
D
Điện
▼ 4.77 avg
① 13%
128
D
Tâm Linh · Con Người
▼ 4.82 avg
① 14%
99
D
Vô Định Hình · Rồng · Thủy Sinh
▼ 4.82 avg
① 18%
128
D
Hoang Dã · Thường
▼ 4.86 avg
① 8%
66
D
Tiên
▼ 4.88 avg
① 7%
57
D
Âm Thanh · Thường · Tiên
▼ 4.89 avg
① 12%
206
D
Tâm Linh · Tiên
▼ 4.90 avg
① 9%
146
D
Đá
▼ 4.95 avg
① 3%
78
D
Thường · Âm Thanh
▼ 5.00 avg
① 7%
81
D
Tâm Linh · Nhân Tạo
▼ 5.00 avg
① 18%
96
D
Tâm Linh
▼ 5.02 avg
① 12%
162
D
Thường · Ẩm Thực
▼ 5.19 avg
① 9%
178
D
Vô Định Hình
▼ 5.28 avg
① 4%
198
D
Âm Thanh
▼ 5.31 avg
① 4%
52
D
Đồng Ruộng · Lửa
▼ 5.40 avg
① 7%
114
D
Nước
▼ 5.60 avg
① 7%
82
D
Nước · Rồng · Thủy Sinh
▼ 5.82 avg
① 4%
68
Advertisement