Compare Pokémon

Fill up to five slots to line up stats, abilities, passives and evolution lines — and see every stat curve overlaid on one radar.

× Scatterbug Scatterbug
Nở ★
× Vivillon (Meadow) Vivillon (Meadow)
Nở ★★★
× Vivillon (Polar) Vivillon (Polar)
Nở ★★★
Slot 4
Slot 5
HPATKSPDRNGS.DEFDEFPP

Each axis is scaled to the highest value among these Pokémon, so the shape shows who leads on what. Hover a name to isolate it; click to keep it isolated.

Synergies
Bọ Vô Định Hình
Bọ Vô Định Hình Âm Thanh
Bọ Vô Định Hình Bóng Ma
70
180
180
100
100
100
4
19
19
3
7
7
3
7
7
52
52
52
2
2
2
10
10
10
2
2
2
0
0
0
0
0
0
Ability
Bột Phấn

Giải phóng một đám bột phấn về phía kẻ địch có Tốc độ cao nhất trong tầm đánh. Các kẻ địch chạm phải đám bột sẽ nhận 10 / 20 / 30 / 50 Sát thương đặc biệt và bị giảm 10 / 20 / 30 / 50 Tốc độ trong 5 giây.

Bột Phấn

Giải phóng một đám bột phấn về phía kẻ địch có Tốc độ cao nhất trong tầm đánh. Các kẻ địch chạm phải đám bột sẽ nhận 10 / 20 / 30 / 50 Sát thương đặc biệt và bị giảm 10 / 20 / 30 / 50 Tốc độ trong 5 giây.

Bột Phấn

Giải phóng một đám bột phấn về phía kẻ địch có Tốc độ cao nhất trong tầm đánh. Các kẻ địch chạm phải đám bột sẽ nhận 10 / 20 / 30 / 50 Sát thương đặc biệt và bị giảm 10 / 20 / 30 / 50 Tốc độ trong 5 giây.

Bị động

Pokémon nở tự động tiến hóa sau 5 giai đoạn

—
—
Evolution

Bars are scaled to the highest value among the Pokémon you're comparing; the gold marker is the top value in each row.

Advertisement